Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
entrée




entrée
['ɔntrei]
danh từ
quyền vào, quyền gia nhập
món ăn đầu tiên


/'ɔntrei/

danh từ
quyền vào, quyền gia nhập
món ăn đầu tiên


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.