Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
entrenching tool




entrenching+tool
[in'trent∫iη'tu:l]
danh từ
(quân sự) xẻng đào hầm


/in'trentʃiɳ'tu:l/

danh từ
quân xẻng đào hầm

Related search result for "entrenching tool"
  • Words contain "entrenching tool" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    khí cụ doa

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.