Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
epidiascope





epidiascope
[,epi'dɑiəskoup]
danh từ
(vật lý) đèn chiếu phản truyền


/,epi'dɑiəskoup/

danh từ
(vật lý) đèn chiếu phản truyền


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.