Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
everliving




everliving
[,evə'liviη]
tính từ
tồn tại vĩnh viễn, bất diệt


/,evə'liviɳ/

tính từ
tồn tại vĩnh viễn, bất diệt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.