Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fainéant




fainéant
[,feənei'ɑ:η]
danh từ
người lười biếng, người ăn không ngồi rồi


/,feənei'ɑ:ɳ/

danh từ
người lười biếng, người ăn không ngồi rồi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.