Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fair game




fair+game

[fair game]
saying && slang
legal to hunt or shoot or criticize, open season
An elected politician is fair game for criticism.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.