Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fall through




fall+through

[fall through]
saying && slang
not happen, not succeed, not come off, not pan out
His plans to write a novel fell through because he didn't get a government grant.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.