Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feeding storm




feeding+storm
['fi:diηstɔ:m]
danh từ
cơn bão mạnh dần


/'fi:diɳstɔ:m/

danh từ
cơn bão mạnh dần

Related search result for "feeding storm"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.