Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
figurehead




danh từ
hình chạm ở đầu mũi tàu

danh từgười ở địa vị cao nhưng không được thực quyền; kẻ bù nhìn; kẻ bung xung

tính từ
không có quyền lực thực sự; bù nhìn



figurehead
['figəhed]
danh từ
hình chạm ở đầu mũi tàu
người ở địa vị cao nhưng không được thực quyền; kẻ bù nhìn; kẻ bung xung
tính từ
không có quyền lực thực sự; bù nhìn

[figurehead]
saying && slang
a person who calculates but does not control
Shamir is just a figurehead; if you want a decision, see Ali.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.