Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fishbowl




danh từ
bình nuôi cá



fishbowl
['fi∫boul]
danh từ
bình nuôi cá



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.