Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
five-year




five-year
['faiv'jə:]
tính từ
năm năm
five-year plan
kế hoạch năm năm


/'faiv'jə:/

tính từ
năm năm
five-year plan kế hoạch năm năm

Related search result for "five-year"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.