Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flashback




flashback
['flæ∫bæk]
danh từ
(điện ảnh) cảnh hồi tưởng
đoạn dẫn, cảnh dẫn (đoạn văn hoặc cảnh trong vở kịch mô tả những sự việc xảy ra trước màn chính)


/'flæʃbæk/

danh từ
(điện ảnh) cảnh hồi tưởng
đoạn dẫn, cảnh dẫn (đoạn văn hoặc cảnh trong vở kịch mô tả những sự việc xảy ra trước màn chính)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.