Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
footstalk




footstalk
['futstɔ:k]
danh từ
(thực vật học) cuống (lá, hoa)
(động vật học) chân bám


/'futstɔ:lk/

danh từ
(thực vật học) cuống (lá, hoa)
(động vật học) chân bám


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.