Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forefront




forefront
['fɔ:frʌnt]
danh từ
hàng đầu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
in the forefront of the battle
ở hàng đầu trận chiến đấu
mặt trước (nhà)


/'fɔ:frʌnt/

danh từ
hàng đầu ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
in the forefront of the battle ở hàng đầu trận chiến đấu
mặt trước (nhà)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.