Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
free church




free+church
['fri:'t∫ə:t∫]
danh từ
nhà thờ độc lập (đối với nhà nước)


/'fri:'tʃə:tʃ/

danh từ
nhà thờ độc lập (đối với nhà nước)

Related search result for "free church"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.