Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
free will




free+will
['fri:'wi:l]
danh từ
sự tự ý, sự tự nguyện
to do something of one's own free will
tự nguyện làm gì
tính từ
tự ý, tự nguyện


/'fri:'wi:l/

danh từ
sự tự ý, sự tự nguyện
to do something of one's own free_will tự nguyện làm gì

tính từ
tự ý, tự nguyện

Related search result for "free will"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.