Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
freshet




danh từ
dòng nước ngọt
nước dâng lên đột ngột (vì mưa hay băng tan)



freshet
['fre∫it]
danh từ
dòng nước ngọt
nước dâng lên đột ngột (vì mưa hay băng tan)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.