Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gù lưng



adjective
hunch-backed; hump-backed

[gù lưng]
tính từ
hunchbacked; humpbacked
người bị gù lưng
hunchback; humpback



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.