Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
găng



noun
glove; boxing gloves
adj
tant; tense

[găng]
glove
Đeo găng
To put on one's gloves
Cởi găng
To take off one's gloves
strained; tense
Làm cho quan hệ / không khí bớt găng
To make relations/the atmosphere less strained



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.