Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gập ghềnh



adj
rough ; rocky ; bumpy

[gập ghềnh]
tính từ.
rough; rocky; bumpy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.