Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gắt gao


[gắt gao]
Strict, severe, harsh.
Thúc nợ gắt gao
To dun with harshness.



Strict, severe, harsh
Thúc nợ gắt gao To dun with harshness


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.