Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gang



noun
cast iron; pig-iron span
(hình ảnh) short preriod time

[gang]
cast iron; pig-iron
xem gang tay



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.