Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gerundive




gerundive
[dʒi'rʌndiv]
tính từ
(ngôn ngữ học) (thuộc) động danh từ; như động danh từ


/dʤi'rʌndiv/

tính từ
(ngôn ngữ học) (thuộc) động danh từ; như động danh từ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.