Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
già giận



mature; solid
    Lý lẽ già giặn Solid arguments More than full
    Cân đường già giặn a more than full kilogramme of sugar
Incisive, trenchant
    Văn phong già giặn An incisive style


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.