Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giày vò



verb
to torment; to worry

[giày vò]
to torment; to torture
Bị lương tâm giày vò
To be tormented by one's conscience; To be conscience-stricken
Đừng tự giày vò mình nữa! Đâu phải lỗi tại mi đâu!
Stop torturing yourself! It isn't your fault!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.