Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gióng



noun
internode
một gióng tre a bamboo internode
Rail, bar
gióng chuồng trâu A buffaloshed's bar
verb
to prod with beatings of

[gióng]
danh từ
internode
một gióng tre
a bamboo internode
Rail, bar
gióng chuồng trâu
A buffaloshed's bar
động từ
to prod with beatings of



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.