Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giải lao


[giải lao]
to have a break; to take a rest
Cứ một tiếng thì giải lao năm phút
To take a five-minute break every hour
intermission; interval
Giải lao bao lâu?
How long is the interval?



have a break, take a rest, take a breathing space
Cứ một tiếng thì giải lao năm phút To take a five-minute break every hour


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.