Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giẩy


[giẩy]
Weed (a plot of ground), clean.
Giẩy cỏ đường đi
To weed a path.
Level.
Giẩy sân
To level a yard.
Bribe with money, buy over.



Weed (a plot of ground), clean
Giẩy cỏ đường đi To weed a path
Level
Giẩy sân To level a yard
Bribe with money, buy over


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.