Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giậm



verb
to stamp
giậm chân vì tức giận to stamp with rage

[giậm]
to stamp
Giậm chân vì tức giận
To stamp with rage



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.