Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giỗ chạp


[giỗ chạp]
Anniversaries and ancestor- worshipping days (nói khái quát).



Anniversaries and ancestor- worshipping days (nói khái quát)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.