Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
giữ miếng


[giữ miếng]
to be on one's guard; to keep up one's guard; to stand on the defensive



Stand (be) on one's guard
Chúng kình địch nhau và giữ miếng nhau They are rivals so they are on their guard against one another


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.