Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
gia cố


[gia cố]
Consolidate, reinfotce, strengthen
Gia cố mặt đường
To consolidate the road surface
Gia cố một chiếc cầu
To reinforce a bridge



Consolidate, reinfotce, strengthen
Gia cố mặt đường To consolidate the road surface
Gia cố một chiếc cầu To reinforce a bridge


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.