Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gilt-edged




gilt-edged
['gilt'edʒd]
tính từ
có gáy mạ vàng
(thông tục) nhất hạng, bảo đảm chắc chắn


/'gilt'edʤd/

tính từ
có gáy mạ vàng
(thông tục) nhất hạng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.