Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
glossa




danh từ; số nhiều glossae
lưỡi; bộ phận hình lưỡi



glossa
['glɔsə]
danh từ; số nhiều glossae
lưỡi; bộ phận hình lưỡi



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.