Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
go into/out of production




go+into/out+of+production
thành ngữ production
to go into/out of production
bắt đầu/ngừng chế tạo
the system will have to be tested before it goes into production
hệ thống này sẽ cần được thử nghiệm trước khi đi vào sản xuất
that car went out of production five years ago
loại xe này đã ngưng sản xuất cách đây năm năm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.