Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gonzo




gonzo

[gonzo]
saying && slang
gone, not here, out of here
On June 30, school's over and I'm gonzo!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.