Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
granulate




granulate
['grænjuleit]
ngoại động từ
nghiền thành hột nhỏ
làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì)
granulated sugar
đường dạng hạt, đường cát
nội động từ
kết hột



(vật lí) làm thành hạt

/'grænjuleit/

ngoại động từ
nghiền thành hột nhỏ
làm kết thành hột nhỏ, làm nổi hột (ở một vật gì)
granulated sugar đường kính

nội động từ
kết hột


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.