Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
great-grandson




great-grandson
['greit'grændsʌn]
danh từ
chắt trai


/'greit'grænsʌn/

danh từ
chắt trai

Related search result for "great-grandson"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.