Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
green fodder




green+fodder
['gri:n'fɔdə]
Cách viết khác:
green forage
['gri:n'fɔridʒ]
danh từ
cỏ tươi cho súc vật ăn


/'gri:n'fɔdə/ (green_forage) /'gri:n'fɔridʤ/

danh từ
cỏ tươi (thức ăn cho vật nuôi) ((cũng) green_food)

Related search result for "green fodder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.