Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
greenfinch




greenfinch
['gri:nfint∫]
Cách viết khác:
green linnet
['gri:n'linit]
danh từ
(động vật học) chim sẻ lục


/'gri:nfintʃ/ (green_linnet) /'gri:n'linit/

danh từ
(động vật học) chim sẻ lục


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.