Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hàm ếch


[hàm ếch]
palate
Bị hở hàm ếch từ khi sinh ra
Born with a cleft palate
with a vaulted enntrance (like a frog's jaw).
Hầm trú ẩn hàm ếch
Shelter with a vaulted entrance



Palate
With a vaulted enntrance (like a frog's jaw)
Hầm trú ẩn hàm ếch An air shelter with a vaulted entrance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.