Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hôn mê



verb
to swoon; to faint; to lose consciousness

[hôn mê]
động từ
to swoon; to faint; to lose consciousness



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.