Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hùng biện



adj
eloquent

[hùng biện]
silver-tongued; eloquent
Đăng ký thi hùng biện
To register for a contest of eloquence



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2023 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.