Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hút



verb
to inhale; to suck (air; smokẹ) to absord; to take up (water) to attract
đá nam châm hút sắt a magnet attracts iron
hút máu to suck out blood

[hút]
to attract
Đá nam châm hút sắt
A magnet attracts iron
to absorb; to suck
Hút máu
To suck out blood
to smoke
Hút ống píp
To smoke a pipe
Mỗi ngày anh hút bao nhiêu điếu?
How many cigarettes do you smoke a day?
Nó hút Jet liên tù tì
He chain-smoked Jet
Hút như tàu nhả khói
To smoke like a chimney



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.