Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hưởng



verb
to enjoy; to taste; to inherit
hưởng gia tài to inherit a fortune

[hưởng]
to enjoy
Hưởng thành quả lao động của mình
To enjoy the fruit(s) of one's labour
to inherit something from somebody
Hưởng gia tài
To come into a fortune/an inheritance; To inherit a fortune; To receive a legacy



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.