Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hạn hán



noun
drought

[hạn hán]
drought
Tiếp theo hạn hán là nạn đói
Famine followed in the wake of the drought



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.