Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hận



adj
hatred; raueour; resentment

[hận]
tính từ
hatred; raueour; resentment



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.