Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
học phái


[học phái]
(từ cũ; nghĩa cũ) School, school of thought.
Học phái
Pla-ton The Platonic school.



(từ cũ; nghĩa cũ) School, school of thought
Học phái Pla-ton The Platonic school


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.