Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
học trò



noun
pupil; school boy; school girl

[học trò]
pupil; schoolboy; schoolgirl
Tất cả tùy theo quý vị cư xử với học trò như thế nào
It all depends on how you treat the pupils
Tuổi học trò
School age



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.