Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hỏng



verb
to fail; to miss; to break down; to fail at an examination
hỏng việc to fail in an affair

[hỏng]
xem hư 1, 2



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.